베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nếu thế" (1)
nếu thế

영어
구if so
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
If so, you should tell me in advance
관련 단어 "nếu thế" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nếu thế" (1)
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
If so, you should tell me in advance
